староста
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của староста | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stárosta |
| khoa học | starosta |
| Anh | starosta |
| Đức | starosta |
| Việt | xtaroxta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
староста gđ ((скл. как ж. 1a))
- (Người) Trưởng.
- сельский староста — [người] lý trưởng, trưởng thôn, thôn trưởng
- староста класса, курса — [người] trưởng lớp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “староста”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)