стартер
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của стартер | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stárter |
| khoa học | starter |
| Anh | starter |
| Đức | starter |
| Việt | xtarter |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стартер gđ
- спорт — người ra hiệu (lệnh) xuất phát
- тех. — [cái] máy khởi động, bộ khởi động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “стартер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)