Bước tới nội dung

статический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của статический
Chữ Latinh
LHQ statíčeskij
khoa học statičeskij
Anh staticheski
Đức statitscheski
Việt xtatitrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

статический

  1. (Thuộc về) Tĩnh học, tĩnh lực học.
    статическое электричество — tĩnh điện, điện tĩnh

Tham khảo