Bước tới nội dung

створчатый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

[sửa]

створчатый

  1. (Vỏ) Cánh cửa, cánh
  2. (о раковине) [có] ngao, vỏ ngêu, mảnh vỏ.
    створчатые двери — cửa bức bàn, cửa có cánh

Tham khảo