стекать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

стекать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: стечь)

  1. Chảy xuống; (каплями) nhỏ xuống, nhỏ giọt.
    стекать с крыш — từ mái nhà chảy xuống, chảy xuống từ mái nhà
    стекать по склону — chảy xuống dốc
    дать воде стечь — đẻ cho nước chảy xuống
    тк. несов. — (о реке, ручье) — chảy, chảy xuôi, tuôn chảy

Tham khảo[sửa]