стекло
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стекло
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stekló |
| khoa học | steklo |
| Anh | steklo |
| Đức | steklo |
| Việt | xteclo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |

Danh từ
стекло gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стекло”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)