стельная
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стельная
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stél'naja |
| khoa học | stel'naja |
| Anh | stelnaya |
| Đức | stelnaja |
| Việt | xtelnaia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стельная
- :
- стельная корова — [con] bò chửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стельная”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)