Bước tới nội dung

стопор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của стопор
Chữ Latinh
LHQ stópor
khoa học stopor
Anh stopor
Đức stopor
Việt xtopor
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

стопор gđ

  1. (Cái, bộ) Dừng, chặn, hãm.

Tham khảo