страдательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của страдательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stradátel'nyj |
| khoa học | stradatel'nyj |
| Anh | stradatelny |
| Đức | stradatelny |
| Việt | xtrađatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
страдательный (грам.)
- :
- страдательный залог — dạng bị động, thể thụ động
- страдательное причастие — động tính từ bị động, tính động từ thụ động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “страдательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)