странствование
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của странствование | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stránstvovanije |
| khoa học | stranstvovanie |
| Anh | stranstvovaniye |
| Đức | stranstwowanije |
| Việt | xtranxtvovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
странствование gt
- Xem странствие
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “странствование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)