страстной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của страстной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | strastnój |
| khoa học | strastnoj |
| Anh | strastnoy |
| Đức | strastnoi |
| Việt | xtraxtnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
страстной
- церк.:
- страстная неделя — Tuần thánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “страстной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)