стронций
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стронций
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stróncij |
| khoa học | stroncij |
| Anh | strontsi |
| Đức | stronzi |
| Việt | xtrontxi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стронций gc (хим.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стронций”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)