строчной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của строчной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stročnój |
| khoa học | stročnoj |
| Anh | strochnoy |
| Đức | strotschnoi |
| Việt | xtrotrnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
строчной
- :
- строчная буква — chữ nhỏ, chữ thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “строчной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)