струнка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của струнка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | strúnka |
| khoa học | strunka |
| Anh | strunka |
| Đức | strunka |
| Việt | xtrunca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
струнка gc
- (уменьн.) -ласк. [[струна]] .
- чуствительная струнка — chỗ dễ cảm, chỗ yếu
- задевать слабую струнку кого-л. — đánh vào chỗ yếu của ai, dụng vào chỗ dễ cảm của ai
- вытянуться в струнку — đứng nghiêm, đứng thẳng người
- ходить по струнке у кого-л., перед кем-л. — bị ai xỏ mũi, bị ai sai khiến, hoàn toàn phục tùng ai, hoàn toàn khuất phục ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “струнка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)