суворовский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của суворовский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | suvórovskij |
| khoa học | suvorovskij |
| Anh | suvorovski |
| Đức | suworowski |
| Việt | xuvorovxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
суворовский
- :
- суворовское училище — trường thiếu sinh quân Xu-vô-rốp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “суворовский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)