судовождение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của судовождение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sudovoždénije |
| khoa học | sudovoždenie |
| Anh | sudovozhdeniye |
| Đức | sudowoschdenije |
| Việt | xuđovogiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
судовождение gt
- (Thuật, môn, khoa) Hàng hải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “судовождение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)