Bước tới nội dung

супружеский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của супружеский
Chữ Latinh
LHQ suprúžeskij
khoa học supružeskij
Anh supruzheski
Đức supruscheski
Việt xuprugiexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

супружеский

  1. (Thuộc về) Vợ chồng.
    супружеские отношения — quan hệ vợ chồng

Tham khảo