сурьма
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сурьма
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sur'má |
| khoa học | sur'ma |
| Anh | surma |
| Đức | surma |
| Việt | xurma |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1a|root=сурьм}} сурьма gc (хим.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сурьма”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)