сутки
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сутки
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sútki |
| khoa học | sutki |
| Anh | sutki |
| Đức | sutki |
| Việt | xutki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сутки số nhiều ((скл. как ж. 3*а ))
- (Một) Ngày đêm.
- на третьи сутки — đến ngày đêm thứ ba
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сутки”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)