сформулировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сформулировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sformulírovat' |
| khoa học | sformulirovat' |
| Anh | sformulirovat |
| Đức | sformulirowat |
| Việt | xphormulirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сформулировать Hoàn thành
- Xem формулировать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сформулировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)