сфотографировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]с- (s-) + фотографи́ровать (fotografírovatʹ)
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]сфотографи́ровать (sfotografírovatʹ) h.thành (chưa hoàn thành фотографи́ровать)
Chia động từ
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:ru-verb tại dòng 4584: attempt to call field 'get_notes' (a nil value).
Từ liên hệ
[sửa]- фотографи́рование (fotografírovanije)
- фото́граф (fotógraf)
- фотографи́ческий (fotografíčeskij)
- фотогра́фия (fotográfija)
- фото- (foto-)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “сфотографировать”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)