счистить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của счистить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sčístit' |
| khoa học | sčistit' |
| Anh | schistit |
| Đức | stschistit |
| Việt | xtrixtit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
счистить h.thành
- Xem счищать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “счистить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)