съедение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của съедение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | s-jedénije |
| khoa học | s"edenie |
| Anh | syedeniye |
| Đức | sjedenije |
| Việt | xieđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
съедение gt
- :
- отдавать кого-л., что-л. на съедение кому-л. — а) — (в пищу) — để cho con gì ăn ai, cái gì; б) перен. — (в полную власть кому-л.) — giao ai, cái gì cho người nào giày vò; đưa ai, cái gì vào tay người nào đày đọa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “съедение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)