съестной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của съестной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | s-jestnój |
| khoa học | s"estnoj |
| Anh | syestnoy |
| Đức | sjestnoi |
| Việt | xiextnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
съестной
- (Để) Ăn.
- съестные припасы — lương thực, thực phẩm
- в знач. сущ. с.: — съестное — thức ăn, đồ ăn, món ăn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “съестной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)