Bước tới nội dung

сыворотка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

сыворотка gc

  1. (молочная) nước sữa, nước sữa trong (khi sữa đã vón cục).
    биол., мед. — huyết thanh

Tham khảo