сэкономить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сэкономить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sekonómit' |
| khoa học | sèkonomit' |
| Anh | sekonomit |
| Đức | sekonomit |
| Việt | xeconomit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сэкономить Hoàn thành
- Xem экономить 1, 3.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сэкономить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)