табло
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của табло
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tabló |
| khoa học | tablo |
| Anh | tablo |
| Đức | tablo |
| Việt | tablo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1a|root=табл}} табло gt
- нескл. — bảng, bảng tín hiệu, bảng chỉ dẫn, táp-lô
- световое табло — bảng tín hiệu (bảng chỉ dẫn) bằng ánh điện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “табло”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)