таджикский

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

таджикский

  1. (Thuộc về) Tát-gích, Tát-gi-ki-xtan.
    таджикский язык — tiếng Tát-gích

Tham khảo[sửa]