такелаж

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

такелаж

  1. мор. — dây dợ, thừng chão, bộ dây

Tham khảo[sửa]