так-то
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của так-то
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tákto |
| khoa học | tak-to |
| Anh | takto |
| Đức | takto |
| Việt | tacto |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
так-то
- (таким образом) như thế đấy.
- так-то он слушает — ! ối dào, nó nghe như thế đấy!
- не так-то — không... lắm, không đến nỗi... lắm
- я не так-то стар — tôi không đến nỗi già lắm
- так-то вот — thế đấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “так-то”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)