Bước tới nội dung

талантливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của талантливый
Chữ Latinh
LHQ talántlivyj
khoa học talantlivyj
Anh talantlivy
Đức talantliwy
Việt talantlivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

талантливый

  1. Có tài, taì giỏi, tài ba, tài hoa.
    талантливый артист — nhà nghệ sĩ tài ba, người diễn viên có tài
  2. (о произведении) tài tình, thiên tài.

Tham khảo