творительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của творительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tvorítel'nyj |
| khoa học | tvoritel'nyj |
| Anh | tvoritelny |
| Đức | tworitelny |
| Việt | tvoritelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
творительный
- творительный падеж — грам. — tạo cách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “творительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)