телеграфный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của телеграфный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | telegráfnyj |
| khoa học | telegrafnyj |
| Anh | telegrafny |
| Đức | telegrafny |
| Việt | telegraphny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
телеграфный
- (Thuộc về) Điện báo, điện tín.
- телеграфный аппарат — [cái] máy điện báo
- телеграфная лента — băng điện báo (điện tín, tín hiệu)
- телеграфное сообщение — điện báo, sự thông tin bằng điện báo
- телеграфный толб — cột điện báo, cột điện tín
- телеграфная связь — sự liên lạc bằng điện báo (điện tín)
- телеграфное агенство — thông tấn xã, hãng thông tấn, hãng thông tin
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “телеграфный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)