темица
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của темица
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | temíca |
khoa học | temica |
Anh | temitsa |
Đức | temiza |
Việt | temitxa |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
[sửa]темица gc (уст.)
Tham khảo
[sửa]- "темица", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)