температура
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của температура
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | temperatúra |
| khoa học | temperatura |
| Anh | temperatura |
| Đức | temperatura |
| Việt | temperatura |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
температура gc
- Nhiệt độ.
- температура воздуха — nhiệt độ [của] không khí
- температура кипения воды — nhiệt độ sôi của nước
- измерить больному температуру — đo nhiệt độ cho người bệnh, cặp mạch (cặp nhiệt, cặp sốt) cho bệnh nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “температура”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)