тент

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

тент

  1. (Cái) Mui, mui bạt, tăng bạt.

Tham khảo[sửa]