терминология
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của терминология
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | terminológija |
| khoa học | terminologija |
| Anh | terminologiya |
| Đức | terminologija |
| Việt | terminologhiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
терминология gc
- (Hệ thống, từ vựng) Thuật ngữ.
- научная терминология — thuật ngữ khoa học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “терминология”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)