Bước tới nội dung

терминология

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của терминология
Chữ Latinh
LHQ terminológija
khoa học terminologija
Anh terminologiya
Đức terminologija
Việt terminologhiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

терминология gc

  1. (Hệ thống, từ vựng) Thuật ngữ.
    научная терминология — thuật ngữ khoa học

Tham khảo