термоизоляция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của термоизоляция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | termoizoljácija |
| khoa học | termoizoljacija |
| Anh | termoizolyatsiya |
| Đức | termoisoljazija |
| Việt | termoidoliatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
термоизоляция gc
- (Sự, chất) Cách nhiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “термоизоляция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)