Bước tới nội dung

техминимум

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

техминимум

  1. (технический минимум) chương trình tối thiểu về kỹ thuật, kiến thức tối thiểu về kỹ thuật.
    сдавать техминимум — thi chương trình tối thiểu về kỹ thuật

Tham khảo