технический

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

технический

  1. (Thuộc về) Kỹ thuật.
    технические усовершентствования — những sự cải tiến kỹ thuật
    технический прогресс — [sự] tiến bộ kỹ thuật
    технический институт — trường đại học (học viện, viện) kỹ thuật
    техническая документация — tài liệu kỹ thuật
    технический отдел — phòng kỹ thuật
    технические навыки — [những] kỹ năng về kỹ thuật
    техническое мастерство — tài ngệ về mặt kỹ thuật
    технические термины — [những] thuật ngữ kỹ thuật
    технические культуры — cây công nghiệp
    технический редактор — người biên tập kỹ thuật, người phụ trách trình bày ấn loát

Tham khảo[sửa]