тикать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của тикать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tíkat' |
| khoa học | tikat' |
| Anh | tikat |
| Đức | tikat |
| Việt | ticat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
тикать chưa h.thành
- (Kêu) Tích tắc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “тикать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)