томительно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của томительно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tomítel'no |
| khoa học | tomitel'no |
| Anh | tomitelno |
| Đức | tomitelno |
| Việt | tomitelno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
томительно
- :
- томительно долго — lâu đến sốt cả ruột, lâu ghê gớm
- там было томительно скучно — ở đấy thì buồn kinh khủng (thì tẻ ngắt, thì buồn nhức xương)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “томительно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)