Bước tới nội dung

томительно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của томительно
Chữ Latinh
LHQ tomítel'no
khoa học tomitel'no
Anh tomitelno
Đức tomitelno
Việt tomitelno
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

томительно

  1. :
    томительно долго — lâu đến sốt cả ruột, lâu ghê gớm
    там было томительно скучно — ở đấy thì buồn kinh khủng (thì tẻ ngắt, thì buồn nhức xương)

Tham khảo