торий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của торий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tórij |
| khoa học | torij |
| Anh | tori |
| Đức | tori |
| Việt | tori |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
торий gđ
- хим. — thôri, tori
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “торий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)