трагикомедия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трагикомедия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tragikomédija |
| khoa học | tragikomedija |
| Anh | tragikomediya |
| Đức | tragikomedija |
| Việt | traghicomeđiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
трагикомедия gc
- (произведение) [vở] bi hài kịch.
- (происшествие) [tấn] bi hài kịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “трагикомедия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)