транзисторный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của транзисторный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tranzístornyj |
| khoa học | tranzistornyj |
| Anh | tranzistorny |
| Đức | transistorny |
| Việt | trandixtorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
транзисторный
- (Thuộc về) Tranzito.
- транзисторный приёмник — см. — транзистор — 2
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “транзисторный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)