трассирующий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трассирующий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trassírujuščij |
| khoa học | trassirujuščij |
| Anh | trassiruyushchi |
| Đức | trassirujuschtschi |
| Việt | traxxiruiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
трассирующий
- воен.:
- трассирующая пуля — đạn sáng, đạn lửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трассирующий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)