трахома

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

трахома gc

  1. мед. — bệnh đau mắt hột, mắt hột

Tham khảo[sửa]