тревожить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тревожить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trevóžit' |
| khoa học | trevožit' |
| Anh | trevozhit |
| Đức | trewoschit |
| Việt | trevogiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
тревожить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: встревожить) , потревожить‚(В)
- сов. — потревожить — (вызывать беспокойство) — làm... lo lắng (lo âu, lo ngại, lo nghĩ)
- сов. — потревожить — (нарушать покой) — làm phiền, làm rầy, quấy rầy, quấy nhiễu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тревожить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)