Bước tới nội dung

три

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của три
Chữ Latinh
LHQ tri
khoa học tri
Anh tri
Đức tri
Việt tri
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Định nghĩa

три s

  1. числ. — ba, tam

Tham khảo