три
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của три
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tri |
| khoa học | tri |
| Anh | tri |
| Đức | tri |
| Việt | tri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
три s
- числ. — ba, tam
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “три”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)