тригонометрический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của тригонометрический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trigonometríčeskij |
| khoa học | trigonometričeskij |
| Anh | trigonometricheski |
| Đức | trigonometritscheski |
| Việt | trigonometritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тригонометрический
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc về) Lượng giác học, lượng giác.
- тригонометрические функции — hàm lượng giác
- тригонометрические таблицы — những bảng lượng giác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тригонометрический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)